contraceptive method

Học thuật
Thân thiện
contraceptive method

A doctor explains different contraceptive methods to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biện pháp tránh thai: Một phương pháp, dụng cụ, thuốc men hoặc thủ thuật được sử dụng để ngăn ngừa việc mang thai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Choosing the right contraceptive method is an important decision for many couples. (Việc lựa chọn một biện pháp tránh thai phù hợp một quyết định quan trọng đối với nhiều cặp vợ chồng.)
    • The doctor explained the advantages and disadvantages of each contraceptive method. (Bác sĩ đã giải thích những ưu điểm nhược điểm của từng biện pháp tránh thai.)
    • Reliable contraceptive methods have empowered women in family planning. (Các biện pháp tránh thai hiệu quả đã trao quyền cho phụ nữ trong việc kế hoạch hóa gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a contraceptive method": sử dụng một biện pháp tránh thai.
    • It is recommended that both partners discuss which contraceptive method to use. (Cả hai người nên thảo luận về việc sử dụng biện pháp tránh thai nào.)
  • "failure of a contraceptive method": sự thất bại của một biện pháp tránh thai (khi vẫn xảy ra mang thai ngoài ý muốn).
    • Even with perfect use, no contraceptive method is 100% effective. (Ngay cả khi sử dụng hoàn hảo, không biện pháp tránh thai nào hiệu quả 100%.)
  • "reversible contraceptive method": biện pháp tránh thai có thể đảo ngược (khả năng sinh sản trở lại sau khi ngừng sử dụng).
    • Condoms and birth control pills are examples of reversible contraceptive methods. (Bao cao su thuốc tránh thai những dụ về các biện pháp tránh thai có thể đảo ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Contraception (n): sự tránh thai, biện pháp tránh thai (nghĩa rộng).
    • Access to safe contraception is a basic healthcare right. (Tiếp cận với các biện pháp tránh thai an toàn một quyền cơ bản về chăm sóc sức khỏe.)
  • Contraceptive (n/adj): (thuốc/dụng cụ) tránh thai; (thuộc về) tránh thai.
    • She was prescribed a new contraceptive pill. ( ấy được đơn một loại thuốc tránh thai mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth control method: phương pháp kiểm soát sinh sản.
  • Family planning method: biện pháp kế hoạch hóa gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "contraceptive method".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "contraceptive method".)

contraceptive method

A doctor explains different contraceptive methods to a patient.

Noun
  1. biện pháp tránh thai.

Từ đồng nghĩa